translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quản lý" (1件)
quản lý
play
日本語 管理
管理する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quản lý" (5件)
chi phí quản lý
play
日本語 管理費
マイ単語
chi phí quản lý chung
play
日本語 一般管理費
マイ単語
bảng quản lý nguyên vật liệu
play
日本語 原材料管理表
マイ単語
quản lý rủi ro
play
日本語 リスク管理
Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
会社はリスク管理を重視する。
マイ単語
quản lý sức khỏe
日本語 健康管理
Việc quản lý sức khỏe cá nhân là rất quan trọng.
個人の健康管理はとても重要だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "quản lý" (10件)
sai lầm trong việc quản lý nhân sự
人事管理を誤る
Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
会社はリスク管理を重視する。
Việc quản lý sức khỏe cá nhân là rất quan trọng.
個人の健康管理はとても重要だ。
Cô ấy cần quản lý chi tiêu tốt hơn để tiết kiệm tiền.
彼女はお金を貯めるために、支出管理を改善する必要がある。
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
サイバースペース上の情報を厳しく管理する必要があります。
Chúng tôi cần xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin.
情報を管理するために強力なデータベースを構築する必要があります。
Việc phòng ngừa tiêu cực trong quản lý dự án là rất quan trọng.
プロジェクト管理における負の側面を予防することは非常に重要です。
HĐND thành phố Hà Nội thông qua đề án quản lý xe cá nhân.
ハノイ市人民評議会は、個人車両管理計画を承認した。
Cho thấy sự bế tắc trong quản lý.
管理の行き詰まりを示している。
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
人事は国家管理の重要な一部です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)